Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
penalty





penalty
['penlti]
danh từ
hình phạt, tiền phạt
the dealth penalty
án tử hình
(thể dục,thể thao) cú phạt đền (bóng đá)
penalty kick
cú đá phạt đền
penalty area
vòng cấm địa, vòng phạt đền
sự bất lợi; tình thế bất lợi


/'penlti/

danh từ
hình phạt, tiền phạt
dealth penalty án tử hình
(thể dục,thể thao) quả phạt đền (bóng đá)
(định ngữ), (thể dục,thể thao) phạt đền
penalty kick cú đá phạt đền
penalty area vòng cấm địa, vòng phạt đền !to pay the penalty of
gánh lấy hậu quả tai hại của, chịu mọi thiệt thòi về

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "penalty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.