Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reward





reward
[ri'wɔ:d]
danh từ
sự thưởng; sự đền ơn
tiền thưởng, vật thưởng, phần thưởng (cho ai bắt được tội phạm...)
sự hoàn lại tài sản mất
ngoại động từ
thưởng, thưởng công; đền ơn


/ri'wɔ:d/

danh từ
sự thưởng, sự thưởng công; sự báo ơn, sự báo oán
tiền thưởng, vật thưởng (cho ai bắt được tội phạm...)
sự hoàn lại tài sản mất

ngoại động từ
thưởng, thưởng công; báo ơn, báo oán

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reward"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.