Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quote


/kwout/

danh từ

(thông tục) lời trích dẫn; đoạn trích dẫn

(số nhiều) dấu ngoặc kép

ngoại động từ

trích dẫn (đoạn văn...)

đặt giữa dấu ngoặc kép

định giá


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "quote"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.