Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tasting




danh từ
cuộc thi nếm
(tạo nên những tính từ ghép) có vị được nói rõ



tasting
['teistiη]
danh từ
cuộc thi nếm
go to a wine tasting
đi dự cuộc thi nếm rượu
(tạo nên những tính từ ghép) có vị được nói rõ
sweet-tasting
có vị ngọt
fresh-tasting
có vị mát


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "taste"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.