Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vogue


/voug/

danh từ

mốt, thời trang; cái đang được chuộng, cái đang thịnh hành

    it is now the vogue cái đó hiện nay là cái mốt, cái đó đang thịnh hành

    all the vogue thật là đúng mốt; đang được mọi người chuộng

    to be in vogue đang thịnh hành, đang được chuộng

    to be out of vogue không còn thịnh hành

    to come into vogue thành cái mốt

    to have a great vogue thịnh hành khắp nơi, được người ta rất chuộng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vogue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.