Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wade



/weid/

danh từ

sự lội, sự lội qua

nội động từ

lội, lội qua

    to wade through the mud lội bùn

    to wade across a stream lội qua suối

(nghĩa bóng) làm (việc gì) một cách khó nhọc, làm một cách vất vả

    to wade through a dull book vất vả mãi mới đọc hết được quyển sách tẻ nhạt

ngoại động từ

lội qua

!to wade in

can thiệp vào

tấn công dữ dội

hăng hái bắt tay vào (việc gì)

!to wade into

công kích kịch liệt


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.