Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vase





vase


vase

Vases are holders for flowers.

[vɑ:z]
danh từ
vò, hũ, bát, chén
bình, lọ (để cắm hoa đã cắt ra hoặc để làm vật trang trí)


/vɑ:z, Mỹ veis, veiz/

danh từ
bình, lọ

Related search result for "vase"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.