Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arch



/ɑ:tʃ/

danh từ

khung tò vò, cửa tò vò

hình cung

vòm; nhịp cuốn (cầu...)

ngoại động từ

xây khung vòm ở trên (cửa...); xây cuốn vòng cung

uốn cong

nội động từ

cong lại, uốn vòng cung

tính từ

tinh nghịch, tinh quái, hóm, láu

    an arch smile nụ cười hóm hỉnh, nụ cười láu lỉnh


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "arch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.