Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
edgy




edgy
['edʒi]
tính từ
sắc (dao...)
rõ cạnh (bức tranh...)
bực mình, cáu kỉnh

[edgy]
saying && slang
nervous, cranky, touchy
You're kind of edgy today. Did you sleep well last night?


/'edʤi/

tính từ
sắc (dao...)
rõ cạnh (bức tranh...)
bực mình, cáu kỉnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "edgy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.