Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jittery




jittery
['dʒitəri]
tính từ
(từ lóng) dễ bị kích thích; bồn chồn lo sợ; hốt hoảng kinh hãi


/'dʤitəri/

tính từ
(từ lóng) dễ bị kích thích; bồn chồn lo sợ; hốt hoảng kinh hãi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jittery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.