Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
employ



/im'plɔi/

danh từ

sự dùng (người)

việc làm

!to be in the employ of somebody

làm việc cho ai

ngoại động từ

dùng, thuê (ai) (làm gì)

    to employ oneself bận làm

    to employ oneself in some work bận làm gì


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "employ"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.