Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fine-grained




fine-grained
['fain'greind]
tính từ
nhỏ thớ, mịn mặt (gỗ)


/'fain'greind/

tính từ
nhỏ thớ, mịn mặt (gỗ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fine-grained"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.