Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gilt


/gilt/

danh từ

lợn cái con

sự mạ vàng

!to take the gilt off the gingerbread

cạo bỏ nước sơn hào nhoáng, vứt bỏ những cái tô điểm bề ngoài

tính từ

mạ vàng, thiếp vàng

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của gild


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gilt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.