Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lover


/'lʌvə/

danh từ

người yêu, người ham thích, người ham chuộng, người hâm mộ

    a lover of music người ham thích nhạc

người yêu, người tình


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lover"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.