Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swerve



/swə:v/

danh từ

sự chệch, sự đi lệch hướng

nội động từ

đi chệch, đi lệch hướng

    he never swerves an inch from his duty anh ta không bao giờ đi chệch ra ngoài nhiệm vụ của mình một tí nào

    ball swerves in the air bóng bật chệch lên trên không

    horse swerved suddenly thình lình ngựa đi chệch sang lối khác

ngoại động từ

làm chệch; làm (quả bóng) bật chệch lên trên không


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "swerve"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.