Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
essential





essential
[i'sen∫əl]
tính từ
(thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu
(thuộc) tinh chất, tinh
essential oil
tinh dầu
danh từ
yếu tố cần thiết



thực chất; cốt yếu


u. tính không giải được cốt yếu

/i'senʃəl/

tính từ
(thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu
(thuộc) tinh chất, tinh
essential oil tinh dầu

danh từ
yếu tố cần thiết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "essential"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.