Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lady



/'leidi/

danh từ

vợ, phu nhân

    Lady Bertrand Russell phu nhân Béc-tơ-răng Rút-xen

nữ, đàn bà

    ladys watch đồng hồ nữ

    lady doctor nữ bác sĩ

    ladies and gentlemen thưa quý bà, quý ông

người yêu

bà chủ; người đàn bà nắm quyền binh trong tay

    the lady of the manor bà chủ trang viên

!Our Lady

Đức Mẹ đồng trinh


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lady"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.