Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reward



/ri'wɔ:d/

danh từ

sự thưởng, sự thưởng công; sự báo ơn, sự báo oán

tiền thưởng, vật thưởng (cho ai bắt được tội phạm...)

sự hoàn lại tài sản mất

ngoại động từ

thưởng, thưởng công; báo ơn, báo oán


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reward"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.