Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
infer




infer
[in'fə:]
ngoại động từ
(to infer something from something) suy ra; luận ra
It is impossible to infer final results from their lame reasoning
Không thể suy ra kết quả sau cùng từ cái lối lập luận khập khiễng của họ



(logic học) suy luận; kết luận

/in'fə:/

ngoại động từ
suy ra, luận ra; kết luận, đưa đến kết luận
hàm ý, gợi ý
đoán, phỏng đoán

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "infer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.