Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bowl





bowl


bowl

You can eat soup or cereal in a bowl.

[boul]
danh từ
cái bát
nõ (điếu, tẩu thuốc lá); long (thìa, môi)
(the bowl) sự ăn uống, sự chè chén
to be fond of the bowl
thích chè chén (với anh em bạn)
sân khấu ngoài trời hình bán nguyệt
quả bóng gỗ
(số nhiều) trò chơi bóng gỗ
to play at bowls
chơi ném bóng gỗ
(số nhiều) (tiếng địa phương) trò chơi ki
nội động từ
chơi ném bóng gỗ
ngoại động từ
lăn (quả bóng)
to bowl along
bon nhanh (xe)
to bowl over
đánh đổ, đánh ngã
(nghĩa bóng) làm bối rối; làm sửng sốt, làm kinh ngạc


/boul/

danh từ
cái bát
bát (đầy)
nõ (điếu, tẩu thuốc lá); long (thìa, môi)
(the bowl) sự ăn uống, sự chè chén
to be found of the bowl thích chè chén (với anh em bạn)

danh từ
quả bóng gỗ
(số nhiều) trò chơi bóng gỗ
to play at bowls chơi ném bóng gỗ
(số nhiều) (tiếng địa phương) trò chơi kí

nội động từ
chơi ném bóng gỗ

ngoại động từ
lăn (quả bóng) !to bowl along
bon nhanh (xe) !to bowl over
đánh đổ, đánh ngã
(nghĩa bóng) làm bối rối; làm sửng sốt, làm kinh ngạc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bowl"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.