Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bowl



/boul/

danh từ

cái bát

bát (đầy)

nõ (điếu, tẩu thuốc lá); long (thìa, môi)

(the bowl) sự ăn uống, sự chè chén

    to be found of the bowl thích chè chén (với anh em bạn)

danh từ

quả bóng gỗ

(số nhiều) trò chơi bóng gỗ

    to play at bowls chơi ném bóng gỗ

(số nhiều) (tiếng địa phương) trò chơi kí

nội động từ

chơi ném bóng gỗ

ngoại động từ

lăn (quả bóng)

!to bowl along

bon nhanh (xe)

!to bowl over

đánh đổ, đánh ngã

(nghĩa bóng) làm bối rối; làm sửng sốt, làm kinh ngạc


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bowl"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.