Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
circle



/'sə:kl/

danh từ

đường tròn, hình tròn

    polar circle vòng cực

    vicious circle vòng luẩn quẩn

sự tuần hoàn

    the circle of the seasons sự tuần hoàn của các mùa

nhóm, giới

    well informed circle giới thạo tin

sự chạy quanh (ngựa)

quỹ đạo (hành tinh)

phạm vi

    the circle of someone's activities phạm vi hoạt động của ai

hàng ghế sắp tròn (trong rạp hát)

!to have circles round the eyes

mắt thâm quầng

!to run round in circles

(thông tục) chạy nhông, chạy nhắng lên (mà không được việc gì)

!to square the circle

(xem) square

ngoại động từ

đi chung quanh, xoay quanh

    the moon circles the earth mặt trăng xoay quanh quả đất

vây quanh

(thể dục,thể thao) quay lộn

    to circle the bar quay lộn trên xà đơn

nội động từ

xoay quanh; lượn tròn, lượn quanh (máy bay)

được chuyền quanh (rượu...)

!news circles round

tin truyền đi, tin lan đi


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "circle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.