Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
surge


/sə:dʤ/

danh từ

sóng, sóng cồn

sự dấy lên, sự dâng lên, sự trào lên

nội động từ

dấy lên, dâng lên (phong trào...)

(hàng hải) lơi ra (thừng...)

quay tại chỗ (bánh xe)

ngoại động từ

(hàng hải) làm lơi ra (dây thừng)

!to surge forward

lao tới


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "surge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.